Điều khoản sử dụng và nguồn dữ liệu

Điều khoản sử dụng và nguồn dữ liệu · Sử dụng tyme4ts 1.5.3 theo giấy phép MIT, đã đối chiếu độc lập 31.411 ngày từ 1950-01-01 đến 2035-12-31 với bảng của Đài Thiên văn Hồng Kông: không sai khác và đã kiểm tra đổi ngược.

Hồ sơ kiểm chứng lịch

Ngày kiểm chứng

Ngày dương lịch
1950-01-01 – 2035-12-31
Số ngày đã đối chiếu
31,411
Số sai khác
0
Nguồn và phương pháp
Bảng đổi lịch của Đài Thiên văn Hồng Kông · tyme4ts@1.5.3

Hồ sơ do nhóm bảo trì tạo, không phải chứng nhận chính thức hay kiểm tra thời gian thực. Không có sai khác chỉ áp dụng cho ngày, phiên bản bộ tính và bản chụp nguồn được liệt kê, không phải mọi công cụ hay ngày ngoài phạm vi.

Tải hồ sơ kiểm chứng và mã băm nguồn (JSON) ↗

Sử dụng tyme4ts 1.5.3 theo giấy phép MIT, đã đối chiếu độc lập 31.411 ngày từ 1950-01-01 đến 2035-12-31 với bảng của Đài Thiên văn Hồng Kông: không sai khác và đã kiểm tra đổi ngược. Đây không phải dịch vụ chính thức hay API chính thức thời gian thực. Phiên bản quy tắc: 2026-10-24.1. Đổi vùng hiển thị không đổi hệ lịch Trung Quốc bên dưới.

Đổi lịch Trung Quốc: 1950–2035. Tính dương lịch: 1900–2199. Tháng thường và tháng nhuận cùng số được phân biệt.

Công cụ con giáp Trung Quốc đổi năm vào mùng 1 tháng Giêng theo lịch Trung Quốc, không dùng 1/1 dương lịch hay tiết Lập xuân.

Tuổi tròn tăng vào ngày kỷ niệm. Với người sinh 29/2, công cụ dùng 1/3 trong năm thường. Đây là quy ước tính, không xác định tư cách pháp lý.

Bản tiếng Việt xác định hôm nay theo Asia/Ho_Chi_Minh. Phép đổi dùng lịch Trung Quốc đã kiểm chứng, không mặc định trùng với âm lịch Việt Nam. Ngày Tết, sinh nhật âm và ngày nghỉ tại Việt Nam cần đối chiếu nguồn trong nước; con giáp Thỏ ở đây không được đổi thành Mèo.

Nội dung giải thích cách tính và chuẩn bị. Hãy xác nhận phong tục địa phương và quy định chính thức theo trường hợp của bạn.