Hiểu về con giáp Gà
Gà đứng thứ 10 trong chu kỳ 12 con giáp Trung Quốc, ứng với địa chi 酉; trước là Khỉ, sau là Chó. Chu kỳ con vật lặp lại sau 12 năm âm lịch Trung Quốc, còn tổ hợp thiên can–địa chi đầy đủ lặp lại sau 60 năm. Cùng con giáp Gà không đồng nghĩa cùng năm can chi hay cùng tính cách. Trang này dùng hệ con giáp và lịch Trung Quốc, không thay thế quy ước của lịch Việt Nam.
Cách đọc bảng năm
Trong phạm vi 1950–2026, các năm Gà là 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017. Nhãn năm là năm dương lịch bắt đầu năm âm lịch Trung Quốc đó. Ngày đầu và ngày cuối đều là dương lịch và đều được tính. Ví dụ, chu kỳ 2017 kéo dài từ 2017-01-28 đến 2018-02-15, sang cả năm dương lịch tiếp theo. Những chu kỳ sớm hơn vẫn tồn tại dù không có trong bảng.
Sinh gần Tết âm lịch Trung Quốc
Ở chu kỳ gần nhất trong bảng, người sinh ngày 2017-01-27 vẫn thuộc năm Khỉ trước đó; năm Gà bắt đầu ngày 2017-01-28. Với sinh nhật tháng 1 hoặc tháng 2, hãy đối chiếu đầy đủ ngày tháng năm với khoảng thời gian. Chỉ chia năm dương lịch cho 12 hoặc đổi con giáp từ ngày 1 tháng 1 có thể phân loại sai ngày sinh trước Tết Trung Quốc.
Công cụ con giáp Trung Quốc đổi năm vào mùng 1 tháng Giêng theo lịch Trung Quốc, không dùng 1/1 dương lịch hay tiết Lập xuân.
Năm con giáp và tuổi thực
Cột tuổi là khoảng tuổi tròn của người sinh trong toàn bộ năm âm lịch Trung Quốc tương ứng, kể cả phần nằm ở năm dương lịch sau, tính đến ngày được hiển thị. Năm chưa bắt đầu được ghi ‘—’. Tuổi chính xác cần ngày sinh dương lịch đầy đủ. Cùng con giáp có thể cách nhau 12, 24 năm hoặc hơn; chu kỳ quay lại không có nghĩa sinh nhật đã qua.
Tuổi tròn tăng vào ngày kỷ niệm. Với người sinh 29/2, công cụ dùng 1/3 trong năm thường. Đây là quy ước tính, không xác định tư cách pháp lý.